frog's lettuce

frog's lettuce

A frog sits on a lily pad near some frog's lettuce in a pond.

Định nghĩa

Danh từ: "frog's lettuce" một loài thực vật thủy sinh, rất giống với chi Rong mái chèo (Potamogeton), nguồn gốcTây Phi, châu Á châu Âu. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loại cây mọc dưới nước, nhỏ, thường được tìm thấycác vùng nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Cây frog's lettuce mọc nhiềucác ao nông của Tây Phi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một loài frog's lettuce mớimột con sông tại châu Âu.)
  • (Cây frog's lettuce thường bị nhầm lẫn với cây Rong mái chèo do vẻ ngoài tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong sinh thái học: "frog's lettuce" được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ thực vật thủy sinh môi trường sống của ếch nhái.
    • The presence of frog's lettuce indicates a healthy aquatic ecosystem. (Sự hiện diện của cây frog's lettuce cho thấy một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frog's bit (n): một loại cây thủy sinh khác (Hydrocharis morsus-ranae), thường được gọi là "ếch cắn".
  • Frog's lettuce không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Water plantain: cây đề nước (một loại thực vật thủy sinh khác, không hoàn toàn giống).
  • Pondweed: cây Rong ao (tên gọi chung cho các loài thực vật thủy sinh thuộc họ Potamogetonaceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "frog's lettuce".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "frog's lettuce".